鞭约近里

biān yuē jìn lǐ tiên ước cận lí

Hán Việt: tiên ước cận lí · Pinyin: biān yuē jìn lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (ước) + (cận) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鞭辟入裡」。見「鞭辟入裡」條。01.宋.朱熹〈答范伯崇書〉其八:「凡事自立章程,鞭約近裡,勿令心志流漫,其剛大之本乎!」<a name="鞭擗向裡"> </a>