鞭絲帽影 biān sī mào yǐng · tiên ti mạo ảnh Hán Việt: tiên ti mạo ảnh · Pinyin: biān sī mào yǐng Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 絲 (ti) + 帽 (mạo) + 影 (ảnh)Pinyinbiān sī mào yǐngHán Việttiên ti mạo ảnhCấu tạo鞭 + 絲 + 帽 + 影 · tiên + ti + mạo + ảnh nghĩa thành phần: tiên + ti + mạo + ảnh