鞭闢入理 tiên tịch nhập lí Hán Việt: tiên tịch nhập lí Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 闢 (tịch) + 入 (nhập) + 理 (lí)Hán Việttiên tịch nhập líCấu tạo鞭 + 闢 + 入 + 理 · tiên + tịch + nhập + lí nghĩa thành phần: tiên + tịch + nhập + lí Nghĩa EngCihui 鞭辟入理 iānbìrùlǐ f.e. penetrating; trenchant; incisive