鞭闢著裡

biān bì zhuó lǐ tiên tịch trứ lí

Hán Việt: tiên tịch trứ lí · Pinyin: biān bì zhuó lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (tịch) + (trứ) + (lí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「鞭辟入裡」。見「鞭辟入裡」條。01.清.李顒《二曲集.卷三.常州府武進縣兩庠彙語》:「一則文字知見,義襲於外,原不曾鞭辟著裡,真參實悟。」