鞭長駕遠 biān cháng jià yuǎn · tiên trường giá viễn Hán Việt: tiên trường giá viễn · Pinyin: biān cháng jià yuǎn Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 長 (trường) + 駕 (giá) + 遠 (viễn)Pinyinbiān cháng jià yuǎnHán Việttiên trường giá viễnCấu tạo鞭 + 長 + 駕 + 遠 · tiên + trường + giá + viễn nghĩa thành phần: tiên + trường + giá + viễn