鞭闢近裡 biān bì jìn lǐ · tiên tịch cận lí Hán Việt: tiên tịch cận lí · Pinyin: biān bì jìn lǐ Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 闢 (tịch) + 近 (cận) + 裡 (lí)Pinyinbiān bì jìn lǐHán Việttiên tịch cận líCấu tạo鞭 + 闢 + 近 + 裡 · tiên + tịch + cận + lí nghĩa thành phần: tiên + tịch + cận + lí