鞭灵走石 tiên linh tẩu thạch Hán Việt: tiên linh tẩu thạch Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 灵 (linh) + 走 (tẩu) + 石 (thạch)Hán Việttiên linh tẩu thạchCấu tạo鞭 + 灵 + 走 + 石 · tiên + linh + tẩu + thạch nghĩa thành phần: tiên + linh + tẩu + thạch