鞭駑策蹇 biān nú cè jiǎn · tiên nô sách kiển Hán Việt: tiên nô sách kiển · Pinyin: biān nú cè jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 駑 (nô) + 策 (sách) + 蹇 (kiển)Pinyinbiān nú cè jiǎnHán Việttiên nô sách kiểnCấu tạo鞭 + 駑 + 策 + 蹇 · tiên + nô + sách + kiển nghĩa thành phần: tiên + nô + sách + kiển