鞭駑策蹇

biān nú cè jiǎn tiên nô sách kiển

Hán Việt: tiên nô sách kiển · Pinyin: biān nú cè jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (tiên) + (nô) + (sách) + (kiển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 鞭打跑不快的马、驴。比喻自己能力低,但受到严格督促,勤奋不息。用作谦词。