鞭鸾笞凤 tiên loan si phượng Hán Việt: tiên loan si phượng Tổng quan Cấu tạo: 鞭 (tiên) + 鸾 (loan) + 笞 (si) + 凤 (phượng)Hán Việttiên loan si phượngCấu tạo鞭 + 鸾 + 笞 + 凤 · tiên + loan + si + phượng nghĩa thành phần: tiên + loan + si + phượng