鞴鷹紲犬 bèi yīng xiè quǎn · bị ưng tiết khuyển Hán Việt: bị ưng tiết khuyển · Pinyin: bèi yīng xiè quǎn Tổng quan Cấu tạo: 鞴 (bị) + 鷹 (ưng) + 紲 (tiết) + 犬 (khuyển)Pinyinbèi yīng xiè quǎnHán Việtbị ưng tiết khuyểnCấu tạo鞴 + 鷹 + 紲 + 犬 · bị + ưng + tiết + khuyển nghĩa thành phần: bị + ưng + tiết + khuyển