韉蓋 jiān gài·tiên cái Hán Việt: tiên cái · Pinyin: jiān gài Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鞍鞯和车盖。借指车驾。 Cấu tạo: 韉 (tiên) + 蓋 (cái)Pinyinjiān gàiHán Việttiên cáiCấu tạo韉 + 蓋 · tiên + cái nghĩa thành phần: tiên + cái Từ liên quan Gần nghĩa蓋上 · 蓋世 · 蓋兒 · 蓋茲 · 蓋印 · 蓋縣 · 蓋頭 · 蓋子