蓋兒
cái nhi
Hán Việt: cái nhi · Pinyin: gài r
Tổng quan
nắp
Nghĩa
Việt
- Cihui vung
- Tần suất từ nắp , vung
- Biên soạn cover; cap (of a bottle)
Eng
- Cihui cover; lid
- Tần suất từ n. cover; cap (of a bottle)
Đức
- Handedict Bedeckung
Hán Việt: cái nhi · Pinyin: gài r
nắp