韋尼克區

vi ni khắc khu

Hán Việt: vi ni khắc khu

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (ni) + (khắc) + (khu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韋尼克區 éiníkèqū p.w. <lg.> Wernicke's area