韋弦之佩 wéi xián zhī pèi · vi huyền chi bội Hán Việt: vi huyền chi bội · Pinyin: wéi xián zhī pèi Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 弦 (huyền) + 之 (chi) + 佩 (bội)Pinyinwéi xián zhī pèiHán Việtvi huyền chi bộiCấu tạo韋 + 弦 + 之 + 佩 · vi + huyền + chi + bội nghĩa thành phần: vi + huyền + chi + bội