韋納荷索 wéi nà hé suǒ · vi nạp hà tác Hán Việt: vi nạp hà tác · Pinyin: wéi nà hé suǒ Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 納 (nạp) + 荷 (hà) + 索 (tác)Pinyinwéi nà hé suǒHán Việtvi nạp hà tácCấu tạo韋 + 納 + 荷 + 索 · vi + nạp + hà + tác nghĩa thành phần: vi + nạp + hà + tác