韌帶破裂 nhận đái phá liệt Hán Việt: nhận đái phá liệt Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 破 (phá) + 裂 (liệt)Hán Việtnhận đái phá liệtCấu tạo韌 + 帶 + 破 + 裂 · nhận + đái + phá + liệt nghĩa thành phần: nhận + đái + phá + liệt