韌帶間的 nhận đái gian đích Hán Việt: nhận đái gian đích Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtnhận đái gian đíchCấu tạo韌 + 帶 + 間 + 的 · nhận + đái + gian + đích nghĩa thành phần: nhận + đái + gian + đích