韌性退火 nhận tính thối hỏa Hán Việt: nhận tính thối hỏa Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 性 (tính) + 退 (thối) + 火 (hỏa)Hán Việtnhận tính thối hỏaCấu tạo韌 + 性 + 退 + 火 · nhận + tính + thối + hỏa nghĩa thành phần: nhận + tính + thối + hỏa