韌硬兼蓄

nhận ngạnh kiêm súc

Hán Việt: nhận ngạnh kiêm súc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (ngạnh) + (kiêm) + (súc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韌硬兼蓄 ènyìngjiānxù f.e. have both tenacity and hardness