韓式烤牛肉
hàn thức khảo ngưu nhục
Hán Việt: hàn thức khảo ngưu nhục · Pinyin: hán shì kǎo niú ròu
Tổng quan
Cấu tạo: 韓 (hàn) + 式 (thức) + 烤 (khảo) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)
Hán Việt: hàn thức khảo ngưu nhục · Pinyin: hán shì kǎo niú ròu
Cấu tạo: 韓 (hàn) + 式 (thức) + 烤 (khảo) + 牛 (ngưu) + 肉 (nhục)