韜光斂跡 tāo guāng liǎn jì · thao quang liễm tích Hán Việt: thao quang liễm tích · Pinyin: tāo guāng liǎn jì Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 光 (quang) + 斂 (liễm) + 跡 (tích)Pinyintāo guāng liǎn jìHán Việtthao quang liễm tíchCấu tạo韜 + 光 + 斂 + 跡 · thao + quang + liễm + tích nghĩa thành phần: thao + quang + liễm + tích