韜光晦跡

tāo guāng huì jì thao quang hối tích

Hán Việt: thao quang hối tích · Pinyin: tāo guāng huì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (quang) + (hối) + (tích)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻隱藏才能,不露於外。《醒世恆言.卷四○.馬當神風送滕王閣》:「單說著自古至今,有那一等懷才抱德,韜光晦跡的文人秀才,就比那奇珍異寶、良金美玉,藏於泥土之中。」也作「晦跡韜光」。

Eng

  • Cihui 韜光晦跡 āoguānghuìjì f.e. hide one's capacities and bide one's time