韜形滅影 tāo xíng miè yǐng · thao hình diệt ảnh Hán Việt: thao hình diệt ảnh · Pinyin: tāo xíng miè yǐng Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 形 (hình) + 滅 (diệt) + 影 (ảnh)Pinyintāo xíng miè yǐngHán Việtthao hình diệt ảnhCấu tạo韜 + 形 + 滅 + 影 · thao + hình + diệt + ảnh nghĩa thành phần: thao + hình + diệt + ảnh