韜戈卷甲

tāo gē juǎn jiǎ thao qua quyển giáp

Hán Việt: thao qua quyển giáp · Pinyin: tāo gē juǎn jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (qua) + (quyển) + (giáp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 息兵停止作戰。《舊唐書.卷一二六.列傳.陳少遊》:「韜戈卷甲,佇候指揮。」