韜晦之計 tāo huì zhī jì · thao hối chi kế Hán Việt: thao hối chi kế · Pinyin: tāo huì zhī jì Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 晦 (hối) + 之 (chi) + 計 (kế)Pinyintāo huì zhī jìHán Việtthao hối chi kếCấu tạo韜 + 晦 + 之 + 計 · thao + hối + chi + kế nghĩa thành phần: thao + hối + chi + kế Nghĩa EngCihui 韜晦之計 āohuìzhījì n. hide one's ambition and bide one's time