韜晦奇才 tāo huì qí cái · thao hối kì tài Hán Việt: thao hối kì tài · Pinyin: tāo huì qí cái Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 晦 (hối) + 奇 (kì) + 才 (tài)Pinyintāo huì qí cáiHán Việtthao hối kì tàiCấu tạo韜 + 晦 + 奇 + 才 · thao + hối + kì + tài nghĩa thành phần: thao + hối + kì + tài