韜晦待時

tāo huì dài shí thao hối đãi thì

Hán Việt: thao hối đãi thì · Pinyin: tāo huì dài shí

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (hối) + (đãi) + (thì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 掩藏才華,隱匿行跡,等待時機而有所作為。如:「明哲保身,韜晦待時,是古人處亂世之道。」