韬神晦迹 thao thần hối tích Hán Việt: thao thần hối tích Tổng quan Cấu tạo: 韬 (thao) + 神 (thần) + 晦 (hối) + 迹 (tích)Hán Việtthao thần hối tíchCấu tạo韬 + 神 + 晦 + 迹 · thao + thần + hối + tích nghĩa thành phần: thao + thần + hối + tích