韬迹隐智 thao tích ẩn trí Hán Việt: thao tích ẩn trí Tổng quan Cấu tạo: 韬 (thao) + 迹 (tích) + 隐 (ẩn) + 智 (trí)Hán Việtthao tích ẩn tríCấu tạo韬 + 迹 + 隐 + 智 · thao + tích + ẩn + trí nghĩa thành phần: thao + tích + ẩn + trí