韞櫝藏珠

yùn dú cáng zhū uẩn độc tàng châu

Hán Việt: uẩn độc tàng châu · Pinyin: yùn dú cáng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (độc) + (tàng) + (châu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 將珠寶收藏在匣子裡。比喻懷才退隱。元.施惠《幽閨記》第三一齣:「酒家眠,權休息,韞櫝藏珠隱塵跡,萬里前程在咫尺。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

韬光养晦