韜光養晦

tāo guāng yǎng huì thao quang dưỡng hối

Hán Việt: thao quang dưỡng hối · Pinyin: tāo guāng yǎng huì

Tổng quan

giấu tài chờ thời (thành ngữ) | ẩn mình giấu tài; giấu nghề。比喻隱藏才能,不使外露。

Cấu tạo: (thao) + (quang) + (dưỡng) + (hối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giấu tài chờ thời (thành ngữ) | ẩn mình giấu tài; giấu nghề。比喻隱藏才能,不使外露。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指隐藏才能,不使外露。

Eng

  • CC-CEDICT to conceal one's strengths and bide one's time (idiom)|to hide one's light under a bushel
  • Cihui to conceal one's strengths and bide one's time (idiom); to hide one's light under a bushel

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

杜门不出 · 闭门不出 · 韫匵藏珠