韋帶布衣 vi đái bố y Hán Việt: vi đái bố y Tổng quan Cấu tạo: 韋 (vi) + 帶 (đái) + 布 (bố) + 衣 (y)Hán Việtvi đái bố yCấu tạo韋 + 帶 + 布 + 衣 · vi + đái + bố + y nghĩa thành phần: vi + đái + bố + y Nghĩa EngCihui 韋帶布衣 éidàibùyī f.e. virtuous, learned, and reputed man without any title