韋褲布被

wéi kù bù bèi vi khố bố bị

Hán Việt: vi khố bố bị · Pinyin: wéi kù bù bèi

Tổng quan

Cấu tạo: (vi) + (khố) + (bố) + (bị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韦:熟皮叫韦,生皮称革。熟皮作裤子,粗布作被。形容生活很节俭。
  • Tân Hoa Tự Điển 韦熟皮叫韦,生皮称革。熟皮作裤子,粗布作被。形容生活很节俭。