韌帶分離 nhận đái phân li Hán Việt: nhận đái phân li Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 分 (phân) + 離 (li)Hán Việtnhận đái phân liCấu tạo韌 + 帶 + 分 + 離 · nhận + đái + phân + li nghĩa thành phần: nhận + đái + phân + li