韌帶異位 nhận đái dị vị Hán Việt: nhận đái dị vị Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 異 (dị) + 位 (vị)Hán Việtnhận đái dị vịCấu tạo韌 + 帶 + 異 + 位 · nhận + đái + dị + vị nghĩa thành phần: nhận + đái + dị + vị