韌帶硬化 nhận đái ngạnh hóa Hán Việt: nhận đái ngạnh hóa Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 硬 (ngạnh) + 化 (hóa)Hán Việtnhận đái ngạnh hóaCấu tạo韌 + 帶 + 硬 + 化 · nhận + đái + ngạnh + hóa nghĩa thành phần: nhận + đái + ngạnh + hóa