韌帶骨贅 nhận đái cốt chuế Hán Việt: nhận đái cốt chuế Tổng quan Cấu tạo: 韌 (nhận) + 帶 (đái) + 骨 (cốt) + 贅 (chuế)Hán Việtnhận đái cốt chuếCấu tạo韌 + 帶 + 骨 + 贅 · nhận + đái + cốt + chuế nghĩa thành phần: nhận + đái + cốt + chuế