韓國外國語大學

hán guó wài guó yǔ dà xué hàn quốc ngoại quốc ngữ đại học

Hán Việt: hàn quốc ngoại quốc ngữ đại học · Pinyin: hán guó wài guó yǔ dà xué

Tổng quan

Cấu tạo: (hàn) + (quốc) + (ngoại) + (quốc) + (ngữ) + (đại) + (học)