韓國放送公社
hàn quốc phóng tống công xã
Hán Việt: hàn quốc phóng tống công xã · Pinyin: hán guó fàng sòng gōng shè
Tổng quan
Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 放 (phóng) + 送 (tống) + 公 (công) + 社 (xã)
Hán Việt: hàn quốc phóng tống công xã · Pinyin: hán guó fàng sòng gōng shè
Cấu tạo: 韓 (hàn) + 國 (quốc) + 放 (phóng) + 送 (tống) + 公 (công) + 社 (xã)