韩城

hán chénghàn thành

Hán Việt: hàn thành · Pinyin: hán chéng

Tổng quan

Thành phố và huyện Hàn Thành ở Thiểm Tây

Cấu tạo: 韓 (hàn) + 城 (thành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui see 韓城市; 韩城市

Đức

  • Handedict Hancheng (Stadt in Shaanxi) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

韩城县 · 韩城市 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内