韞櫝藏珠

yùn dú cáng zhū uẩn độc tàng châu

Hán Việt: uẩn độc tàng châu · Pinyin: yùn dú cáng zhū

Tổng quan

Cấu tạo: (uẩn) + (độc) + (tàng) + (châu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韫:蕴藏。椟:木匣子。指珠宝藏在木匣里,等待高价出售。比喻怀才待用或怀才隐退。
  • Tân Hoa Tự Điển 韫蕴藏。椟木匣子。指珠宝藏在木匣里,等待高价出售。比喻怀才待用或怀才隐退。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

韬光养晦