韜光晦跡

tāo guāng huì jì thao quang hối tích

Hán Việt: thao quang hối tích · Pinyin: tāo guāng huì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (quang) + (hối) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 韬光:把才华隐藏起来;晦迹:不让人知道自己的踪迹。指隐藏才能,不使外露。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.收敛光芒,隐藏踪迹。比喻不显露锋芒和才能。
  • Tân Hoa Tự Điển 韬光把才华隐藏起来;晦迹不让人知道自己的踪迹。指隐藏才能,不使外露。

Eng

  • Cihui 韜光晦跡 āoguānghuìjì f.e. hide one's capacities and bide one's time