韜形滅影

tāo xíng miè yǐng thao hình diệt ảnh

Hán Việt: thao hình diệt ảnh · Pinyin: tāo xíng miè yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (hình) + (diệt) + (ảnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指藏匿踪迹,不露于世。