韬晦隐居 thao hối ẩn cư Hán Việt: thao hối ẩn cư Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 晦 (hối) + 隱 (ẩn) + 居 (cư)Hán Việtthao hối ẩn cưTừ loạithànhCấu tạo韜 + 晦 + 隱 + 居 · thao + hối + ẩn + cư nghĩa thành phần: thao + hối + ẩn + cư Nghĩa ViệtBiên soạn hide one's light and live in seclusionEngCihui 韜晦隱居 āohuìyǐnjū f.e. hide one's light and live in seclusion Từ liên quan Gần nghĩa韬晦之计 · 隐居性的 · 隐居的 · 隐居者 · 隐居求志 · 韬晦待时 · 隐居性地 · 隱居求志