韜略用詳 thao lược dụng tường Hán Việt: thao lược dụng tường Tổng quan Cấu tạo: 韜 (thao) + 略 (lược) + 用 (dụng) + 詳 (tường)Hán Việtthao lược dụng tườngCấu tạo韜 + 略 + 用 + 詳 · thao + lược + dụng + tường nghĩa thành phần: thao + lược + dụng + tường Nghĩa EngCihui 韜略用詳 āolüèyòngxiáng f.e. A strategy is planned down to minute details.