韜筆鉗口

thao bút kiềm khẩu

Hán Việt: thao bút kiềm khẩu

Tổng quan

Cấu tạo: (thao) + (bút) + (kiềm) + (khẩu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 韜筆鉗口 āobǐqiánkǒu f.e. <wr.> a wise man (who puts away his pen and keeps his mouth shut)