韭菜花兒 cửu thái hoa nhi Hán Việt: cửu thái hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 韭 (cửu) + 菜 (thái) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtcửu thái hoa nhiCấu tạo韭 + 菜 + 花 + 兒 · cửu + thái + hoa + nhi nghĩa thành phần: cửu + thái + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 韭菜花兒 iǔcàihuār ►See jiǔcàihuā