韭菜花儿 cửu thái hoa nhi Hán Việt: cửu thái hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 韭 (cửu) + 菜 (thái) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việtcửu thái hoa nhiCấu tạo韭 + 菜 + 花 + 兒 · cửu + thái + hoa + nhi nghĩa thành phần: cửu + thái + hoa + nhi Nghĩa ViệtBiên soạn 韭菜花兒 iǔcàihuār ►See jiǔcàihuāEngCihui 韭菜花兒 iǔcàihuār ►See jiǔcàihuāTần suất từ 韭菜花兒 iǔcàihuār ►See jiǔcàihuā Từ liên quan Gần nghĩa花儿样子 · 花儿洞子 · 花兒樣子 · 花兒洞子 · 韭菜盒子 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠