音丛缩减

âm tùng súc giảm

Hán Việt: âm tùng súc giảm

Tổng quan

Cấu tạo: 音 (âm) + 叢 (tùng) + 縮 (súc) + 減 (giảm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn cluster deduction

Eng

  • Cihui 音叢縮減 īncóng suōjiǎn n. <lg.> cluster deduction

Từ liên quan

Gần nghĩa

缩减者 · 缩减从句 · 缩减年金 · 缩减开支 · 缩减收入 · 缩减盈余 · 缩减的