音叢縮減

âm tùng súc giảm

Hán Việt: âm tùng súc giảm

Tổng quan

Cấu tạo: (âm) + (tùng) + (súc) + (giảm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 音叢縮減 īncóng suōjiǎn n. <lg.> cluster deduction