音樂市場 yīn yuè shì chǎng · âm nhạc thị tràng Hán Việt: âm nhạc thị tràng · Pinyin: yīn yuè shì chǎng Tổng quan Cấu tạo: 音 (âm) + 樂 (nhạc) + 市 (thị) + 場 (tràng)Pinyinyīn yuè shì chǎngHán Việtâm nhạc thị tràngCấu tạo音 + 樂 + 市 + 場 · âm + nhạc + thị + tràng nghĩa thành phần: âm + nhạc + thị + tràng